CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN RIO

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN RIO

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN RIO

TẬN HƯỞNG ĐIỀU TUYỆT VỜI THEO CÁCH RIÊNG CỦA BẠN - CÔNG TY TNHH MTV TM DV VẬN CHUYỂN RIO GIÁ RẺ - UY TÍN - CHUYÊN NGHIỆP - THUÊ OTO NHỚ RIO
CHO THUÊ XE DU LỊCH
28/06/2018 - 01:06:13 AM | 452
Dịch vụ cho thuê xe du lịch RIO xin kính chào quý khách! Cám ơn quý khách đã tạo điều kiện cho Dịch vụ cho thuê xe RIO có cơ hội phục vụ quý khách. Chúng tôi có đầy đủ các dịch vụ thuê xe từ 4 chỗ đến 45 chỗ từ Sài Gòn đi các tỉnh. Quý khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm về dịch vụ mà chúng tôi cung cấp.

BẢNG GIÁ THUÊ XE DU LICH 2018

Nếu quý khách hàng mong muốn có một chuyến đi thoải mái về cả tinh thần và tài chính, Quý khách có thể tham khảo bảng giá thuê xe du lịch 2018 sau đâyheart

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

AN GIANG

   

An Phú

275

1 chiều

2,800,000

3,600,000 

4,200,000 

5,200,000 

5,900,000 

Châu Đốc

250

1 chiều

2,600,000

3,400,000

3,900,000

5,000,000

5,700,000

Châu Phú

240

1 chiều

2,500,000

3,300,000

3,800,000

4,900,000

5,600,000

Châu Thành

230

1 chiều

2,500,000

3,300,000

3,800,000

4,900,000

5,600,000

Chợ Mới

200

14h

2,800,000

3,500,000

4,000,000

4,800,000

5,500,000

Long Xuyên

196

14h

2,800,000

3,500,000

4,000,000

4,900,000

5,400,000

Phú Tân

230

1 chiều

2,500,000

3,300,000

3,800,000

4,900,000

5,600,000

Tân Châu

230

1 chiều

2,500,000

3,300,000

3,800,000

4,900,000

5,600,000

Tịnh Biên

270

1 chiều

2,600,000

3,400,000

3,900,000

5,000,000

5,700,000

Tri Ôn

250

1 chiều

2,600,000

3,400,000

3,900,000

5,000,000

5,700,000

Thoại Sơn

230

1 chiều

2,500,000

3,300,000

3,800,000

4,900,000

5,600,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

BÀ RỊA VŨNG TÀU

   

Vũng Tàu

120

12h

1,800,000

2,200,000

2,700,000

3,500,000

4,200,000

Xuyên Mộc

140

12h

2,000,000

2,500,000

2,900,000

3,700,000

4,500,000

Bà Rịa

110

12h

1,700,000

2,100,000

2,600,000

3,200,000

4,000,000

Châu Đức

100

11h

1,700,000

2,100,000

2,600,000

3,200,000

4,000,000

Đất Đỏ

120

11h

1,700,000

2,100,000

2,600,000

3,200,000

4,000,000

Long Điền

120

11h

1,700,000

2,100,000

2,600,000

3,200,000

4,000,000

Tân Thành

90

11h

1,600,000

2,000,000

2,500,000

3,000,000

3,800,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

BÌNH DƯƠNG

   

Bến Cát

50

9h

1,500,000

2,000,000 

2,400,000 

3,200,000

3,700,000

Dầu Tiếng

80

10h

1,500,000

2,200,000

2,500,000

3,300,000

3,800,000

Dĩ An

30

7h

1,300,000

1,900,000

2,200,000

2,800,000

3,400,000

Phú Giáo

70

10h

1,500,000

2,200,000

2,500,000

3,300,000

3,800,000

Tân Uyên

50

9h

1,500,000

2,000,000

2,400,000

3,200,000

3,700,000

Thủ Dầu Một

30

7h

1,300,000

1,900,000

2,200,000

2,800,000

3,400,000

Thuận An

30

7h

1,300,000

1,900,000

2,200,000

2,800,000

3,400,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

BÌNH PHƯỚC

   

Bình Long

125

13h

1,900,000

2,600,000 

3,000,000 

3,900,000 

4,400,000 

Bù Đăng

160

13h

2,100,000

2,800,000

3,200,000

4,100,000

4,600,000

Bù Đốp

170

13h

2,200,000

2,900,000

3,300,000

4,200,000

4,700,000

Bù Gia Mập

190

1 chiều

2,400,000

3,200,000

3,600,000

4,500,000

5,200,000

Đồng Phú

112

11h

1,900,000

2,600,000

3,000,000

3,900,000

4,400,000

Đồng Xoài

103

11h

1,800,000

2,500,000

3,000,000

3,800,000

4,400,000

Hớn Quản

103

11h

1,800,000

2,500,000

3,000,000

3,800,000

4,400,000

Lộc Ninh

125

12h

1,900,000

2,600,000

3,000,000

3,900,000

4,400,000

Phước Long

150

13h

2,100,000

2,800,000

3,200,000

4,100,000

4,600,000

Chơn Thành

82

11h

1,800,000

2,500,000

3,000,000

3,800,000

4,300,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

BÌNH THUẬN

   

Bắc Bình

250

1 chiều

2,900,000

3,400,000 

3,900,000 

5,200,000 

6,100,000 

Đức Linh

150

12h

1,900,000

2.400.000

2,900,000

3,600,000

4,200,000

Hàm Tân

170

13h

2,200,000

2,700,000

3,200,000

4,100,000

4,900,000

Hàm Thuận Bắc

214

1 chiều

2,500,000

3,000,000

3,600,000

4,500,000

5,300,000

Hàm Thuận Nam

170

1 chiều

2,400,000

3,000,000

3,500,000

4.500,000

5,100,000

La Gi

160

13h

2,200,000

2,800,000

3,000,000

3,700,000

4,300,000

Phan Thiết

200

1 chiều

2,200,000

2,700,000

3,200,000

4,100,000

4,900,000

Mũi Né

220

1 chiều

2,500,000

2,900,000

3,400,000

4,300,000

5,100,000

Tánh Linh

165

1 chiều

2,200,000

2,700,000

3,200,000

4,100,000

4,900,000

Tuy Phong

290

1 chiều

3,100,000

3,600,000

4,100,000

5,400,000

6,300,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

BẾN TRE

     

Ba Tri

112

12h

1,800,000

2,200,000 

2,700,000

3,600,000

4,200,000 

Bến Tre

81

11h

1,700,000

2,200,000

2,600,000

3,500,000

4,200,000

Bình Đại

115

12h

1,800,000

2,400,000

2,700,000

3,500,000

4,200,000

Châu Thành

75

11h

1,700,000

2,200,000

2,600,000

3,500,000

3,200,000

Chợ Lách

101

12h

1,800,000

2,400,000

2,700,000

3,500,000

4,200,000

Giồng Trôm

100

12h

1,800,000

2,400,000

2,700,000

3,500,000

4,200,000

Mỏ Cày Bắc

95

12h

1,800,000

2,400,000

2,700,000

3,500,000

4,200,000

Mỏ Cày Nam

95

12h

1,800,000

2,200,000

2,700,000

3,500,000

4,200,000

Thạnh Phú

125

12h

2,000,000

2,400,000

2,900,000

3,900,000

4,700,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

CÀ MAU

     

Cần Đước

335

1 chiều

3,300,000

3,700,000 

4,200,000

5,700,000 

6,700,000

               

Đầm Dơi

320

1 chiều

3,300,000

3,700,000

4,200,000

5,700,000

6,700,000

Năm Căn

360

1 chiều

3,600,000

4,000,000

4.500.000

6,000,000

7,000,000

Ngọc Hiền

360

1 chiều

3,600,000

4,000,000

4,500,000

6,000,000

7,000,000

Phú Tân

360

1 chiều

3,600,000

4,000,000

4,500,000

6,000,000

7,000,000

Thới Bình

290

1 chiều

3,100,000

3,500,000

4,000,000

5,500,000

6,500,000

Trần Văn Thời

330

1 chiều

3,300,000

3,700,000

4,200,000

5,700,000

6,700,000

U Minh

340

1 chiều

3,500,000

4,000,000

4,500,000

6,000,000

7,000,000

Cà Mau

300

1 chiều

3,100,000

3,500,000

4,000,000

5,500,000

6,500,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

CẦN THƠ

     

Bình Thuỷ

160

13h

2,000,000

2,500,000 

2,900,000

3,700,000 

4,300,000 

               

Cái Răng

160

13h

2,000,000

2,500,000

2,900,000

3,700,000

4,300,000

Cờ Đỏ

210

1 chiều

2,400,000

2,900,000

3,400,000

4,100,000

5,100,000

Ninh Kiều

160

13h

2,000,000

2,500,000

2,900,000

3,700,000

4,300,000

Ô Môn

180

13h

2,200,000

2,700,000

3,200,000

3,900,000

4,500,000

Phong Điền

170

13h

2,100,000

2,600,000

3,100,000

3,800,000

4,400,000

Thốt Nốt

180

13h

2,200,000

2,700,000

3,200,000

3,900,000

4,500,000

Thới Lai

190

13h

2,400,000

2,900,000

3,400,000

4,100,000

5,100,000

Vĩnh Thạnh

190

13h

2,400,000

2,900,000

3,400,000

4,100,000

5,100,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

BẠC LIÊU

     

Bạc Liêu

218

1 chiều

2,900,000

3,400,000

3,900,000

5,100,000

6,100,000

Đông Hải

320

1 chiều

3,200,000

3,700,000

4,200,000

5,400,000

6,400,000

Gia Rai

280

1 chiều

3,200,000

3,700,000

4,200,000

5,400,000

6,400,000

Hoà Bình

281

1 chiều

3,200,000

3,700,000

4,200,000

5,400,000

6,400,000

Hồng Dân

243

1 chiều

2,900,000

3,400,000

3,900,000

5,100,000

6,100,000

Phước Long

240

1 chiều

2,900,000

3,400,000

3,900,000

5,100,000

6,100,000

Vĩnh Lợi

250

1 chiều

2,900,000

3,400,000

3,900,000

5,100,000

6,100,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

ĐĂK LĂK

     

Buôn Đôn

350

1 chiều

3,900,000

4,400,000

5,000,000

6,600,000

7,900,000

Buôn Hồ

372

1 chiều

4,100,000

4,600,000

5,300,000

6,900,000

8,300,000

Buôn Ma Thuột

333

1 chiều

3,700,000

4,200,000

4,800,000

6,400,000

7,700,000

Cư Kuin

370

1 chiều

4,100,000

4,600,000

5,300,000

6,900,000

8,300,000

Cư M'gar

370

1 chiều

4,100,000

4,600,000

5,300,000

6,900,000

8,300,000

Ea H'leo

450

1 chiều

4,900,000

5,500,000

6,400,000

8,300,000

9,900,000

Ea Kar

390

1 chiều

4,300,000

4,800,000

5,600,000

7,200,000

8,700,000

Ea Súp

380

1 chiều

4,300,000

4,800,000

5,600,000

7,200,000

8,700,000

Krong Ana

364

1 chiều

4,100,000

4,600,000

5,300,000

6,900,000,

8,300,000

Krong Bông

377

1 chiều

4,100,000

4,600,000

5,300,000

6,900,000

8,300,000

Krong Buk

385

1 chiều

4,300,000

4,800,000

5,600,000

7,200,000

8,700,000

Krong Năng

393

1 chiều

4,300,000

4,800,000

5,600,000

7,200,000

8,700,000

Krong Păk

377

1 chiều

4,100,000

4,600,000

5,300,000

6,900,000

8,300,000

Lắk

333

1 chiều

3,700,000

4,200,000

4,800,000

6,400,000

7,700,000

M'Đrăk

437

1 chiều

4,700,000

5,300,000

6,100,000

7,900,000

9,500,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

ĐĂK NÔNG

   

Cư Jut

334

1 chiều

3,500,000

3,900,000

4,500,000

5,900,000

7,000,000

Đăk Glong

250

1 chiều

2,800,000

3,300,000

3,700,000

5,200,000

6,300,000

Đăk Mil

291

1 chiều

3,100,000

3,500,000

4,100,000

5,500,000

6,600,000

Đăk R'lập

210

1 chiều

2,600,000

3,100,000

3,500,000

5,000,000

6,100,000

Đăk Song

262

1 chiều

2,900,000

3,400,000

3,800,000

5,300,000

6,400,000

Gia Ngĩa

220

1 chiều

2,600,000

3,100,000

3,500,000

5,000,000

6,100,000

Krong Nô

304

1 chiều

3,300,000

3,700,000

4,300,000

5,700,000

6,800,000

Tuy Đức

231

1 chiều

2,700,000

3,200,000

3,600,000

5,100,000

6,200,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

ĐỒNG NAI

   

Biên Hoà

40

6h

1,400,000

1,800,000

2,000,000

2,500,000

3,000,000

Cẩm Mỹ

80

10h

1,800,000

2,400,000

2,700,000

3,000,000

3,500,000

Định Quán

110

12h

1,900,000

2,600,000

2,900,000

3,300,000

3,800,000

Long Khánh

80

10h

1,800,000

2,400,000

2,700,000

3,000,000

3,500,000

Long Thành

50

8h

1,400,000

1,800,000

2,000,000

2,500,000

3,000,000

Nhơn Trạch

40

8h

1,400,000

1,800,000

2,000,000

2,500,000

3,000,000

Tân Phú

120

12h

1,900,000

2,400,000

2,700,000

3,200,000

3,700,000

Thống Nhất

65

10h

1,500,000

1,900,000

2,400,000

3,000,000

3,500,000

Trảng Bom

50

9h

1,500,000

1,900,000

2,400,000

3,000,000

3,500,000

Vĩnh Cữu

60

9h

1,600,000

2,000,000

2,500,000

3,000,000

3,500,000

Xuân Lộc

95

11h

1,800,000

2,400,000

2,600,000

3,100,000

3,600,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

ĐỒNG THÁP

   

Cao Lãnh

150

12h

2,000,000

2,500,000 

2,800,000 

3,500,000 

3,900,000 

Châu Thành

135

12h

1,800,000

2,300,000

2,600,000

3,300,000

3,700,000

Hồng Ngự

185

13h

2,200,000

2,700,000

3,000,000

3,700,000

4,100,000

Lai Vung

155

13h

2,000,000

2,500,000

2,800,000

3,500,000

3,900,000

Lấp Vò

175

13h

2,100,000

2,600,000

2,900,000

3,600,000

4,000,000

Sa Đéc

145

12h

1,900,000

2,400,000

2,700,000

3,400,000

3,800,000

Tam Nông

150

12h

2,000,000

2,500,000

2,800,000

3,500,000

3,900,000

Tân Hồng

180

13h

2,200,000

2,700,000

3,000,000

3,700,000

4,100,000

Thành Bình

170

13h

2,100,000

2,600,000

2,900,000

3,600,000

4,000,000

Tháp Mười

120

12h

1,700,000

2,200,000

2,500,000

3,200,000

3,600,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

GIA LAI

     

An Khê

527

1 chiều

5,900,000 

6,700,000 

7,700,000

10,000,000

12,000,000

Ayun Pa

450

1 chiều

5,100,000

5,800,000

6,600,000

8,600,000

10,300,000

Chư Păh

520

1 chiều

5,700,000

6,500,000

7,500,000

9,800,000

11,800,000

Chư Prong

471

1 chiều

5,300,000

6,100,000

6,800,000

8,800,000

10,500,000

Chư Pưh

460

1 chiều

5,300,000

6,100,000

6,800,000

8,800,000

10,500,000

Chư Sê

470

1 chiều

5,300,000

6,100,000

6,800,000

8,800,000

10,500,000

Đăk Pơ

540

1 chiều

5,900,000

6,700,000

7,700,000

10,000,000

12,000,000

Đăk Đoa

512

1 chiều

5,700,000

6,500,000

7,500,000

9,800,000

11,800,000

Đức Cơ

475

1 chiều

5,300,000

6,100,000

6,800,000

8,800,000

10,500,000

La Grai

507

1 chiều

5,700,000

6,500,000

7,500,000

9,800,000

11,800,000

La Pa

454

1 chiều

5,100,000

5,800,000

6,600,000

8,600,000

10,300,000

Kbang

555

1 chiều

6,100,000

6,900,000

7,900,000

10,400,000

12,400,000

Kông Chro

500

1 chiều

5,500,000

6,200,000

7,200,000

9,300,000

11,200,000

Krong Pa

480

1 chiều

5,300,000

6,100,000

6,800,000

8,800,000

10,500,000

Mang Yang

530

1 chiều

5,900,000

6,700,000

7,700,000

10,000,000

12,000,000

Phú Thiện

470

1 chiều

5,300,000

6,100,000

6,800,000

8,800,000

10,500,000

Pleiku

505

1 chiều

5,700,000

6,500,000

7,400,000

9,700,000

11,600,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

HẬU GIANG

   

Châu Thành

175

1 chiều

2,000,000

2,500,000

3,000,000

3,700,000

4,400,000

Châu Thành A

180

1 chiều

2,000,000

2,500,000

3,000,000

3,700,000

4,400,000

Long Mỹ

204

1 chiều

2,200,000

2,700,000

3,100,000

3,900,000

4,600,000

Ngã Bảy

185

1 chiều

2,100,000

2,600,000

3,100,000

3,800,000

4,500,000

Phụng Hiệp

191

1 chiều

2,100,000

2,600,000

3,100,000

3,800,000

4,500,000

Vị Thanh

201

1 chiều

2,200,000

2,700,000

3,100,00

3,900,000

4,600,000

Vị Thuỷ

202

1 chiều

2,200,000

2,700,000

3,100,000

3,900,000

4,600,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

KHÁNH HOÀ

   

Cam Lâm

393

1 chiều

4,200,000

4,800,000

5,400,000

7,100,000

8,500,000

Cam Ranh

376

1 chiều

4,000,000

4,600,000

5,200,000

6,900,000

8,300,000

Diên Khánh

413

1 chiều

4,100,000

4,700,000

5,300,000

7,000,000

8,400,000

Khánh Sơn

410

1 chiều

4,100,000

4,700,000

5,300,000

7,000,000

8,400,000

Khánh Vĩnh

390

1 chiều

4,200,000

4,800,000

5,400,000

7,100,000

8,500,000

Nha Trang

441

1 chiều

4,500,000

5,100,000

5,800,000

7,600,000

9,100,000

Ninh Hoà

443

1 chiều

4,500,000

5,100,000

5,800,000

7,600,000

9,100,000

Vạn Ninh

470

1 chiều

5,000,000

5,600,000

6,500,000

8,400,000

10,100,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

KIÊN GIANG

   

An Biên

251

1 chiều

2,800,000

3,300,000

3,600,000

4,700,000

5,600,000

An Minh

278

1 chiều

2,900,000

3,400,000

3,700,000

4,800,000

5,700,000

Châu Thành

236

1 chiều

2,700,000

3,200,000

3,500,000

4,600,000

5,500,000

Giang Thành

285

1 chiều

3,100,000

3,500,000

4,000,000

5,200,000

6,200,000

Giông Riềng

226

1 chiều

2,700,000

3,200,000

3,500,000

4,600,000

5,500,000

Gò Quao

223

1 chiều

2,700,000

3,200,000

3,500,000

4,600,000

3,500,000

Hà Tiên

309

1 chiều

3,300,000

3,700,000

4,300,000

5,600,000

6,600,000

Hòn Đất

265

1 chiều

2,900,000

3,400,000

3,700,000

4,800,000

5,700,000

Kiên Lương

281

1 chiều

3,100,000

3,500,000

4,000,000

5,200,000

6,200,000

Rạch Giá

237

1 chiều

2,700,000

3,200,000

3,500,000

4,600,000

5,500,000

Tân Hiệp

204

1 chiều

2,400,000

2,800,000

3,200,000

4,200,000

5,000,000

U Minh Thượng

277

1 chiều

2,900,000

3,400,000

3,700,000

4,800,000

5,700,000

Vĩnh Thuận

300

1 chiều

3,300,000

3,700,000

4,300,000

5,600,000

6,600,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

KON TUM

     

Đăk Tô

620

1 chiều

6,900,000

7,800,000

9,000,000

11,700,000

14,100,000

               

Kon Plông

620

1 chiều

6,900,000

7,800,000

9,000,000

11,700,000

14,100,000

Kon Rẫy

600

1 chiều

6,900,000

7,800,000

9,000,000

11,700,000

14,100,000

Kon Tum

556

1 chiều

6,600,000

7,500,000

8,700,00

11,400,000

13,800,000

Ngọc Hồi

617

1 chiều

6,900,000

7,800,000

9,000,000

11,700,000

14,100,000

Sa Thầy

583

1 chiều

6,700,000

7,600,000

8,800,000

11,500,000

13,900,000

Tu Mơ Rông

641

1 chiều

7,400,000

8,300,000

9,500,000

12,450,000

14,900,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

LONG AN

     

Bến Lức

40

6h

1,400,000

1,800,000

2,200,000

3,000,000 

3,700,000

Cần Đước

40

6h

1,400,000

1,800,000

2,200,000

3,000,000

3,700,000

Cần Giuộc

25

6h

1,300,000

1,700,000

2,100,000

2,900,000

3,600,000

Châu Thành

70

9h

1,500,000

2,000,000

2,400,000

3,200,000

3,700,000

Đức Hoà

45

6h

1,400,000

1,600,000

1,900,000

2,700,000

3,300,000

Đức Huệ

60

9h

1,400,000

1,800,000

2,200,000

3,000,000

3,700,000

Kiến Tường

124

12h

1,800,000

2,400,000

2,800,000

3,500,000

4,000,000

Mộc Hoá

130

12h

1,800,000

2,400,000

2,800,000

3,500,000

4,000,000

Tân An

55

9h

1,400,000

1,800,000

2,200,000

3,000,000

3,700,000

Tân Hưng

155

12h

1,900,000

2,900,000

2,900,000

3,600,000

4,200,000

Tân Thạnh

95

10h

1,600,000

2,000,000

2,500,000

3,100,000

3,600,000

Tân Trụ

60

9h

1,400,000

1,900,000

2,300,000

2,800,000

3,400,000

Thạnh Hoá

77

10h

1,500,000

2,100,000

2,400,000

2,900,000

3,500,000

Thủ Thừa

45

6h

1,400,000

1,800,000

2,200,000

3,000,000

3,700,000

Vĩnh Hưng

140

12h

1,900,000

2,500,000

2,900,000

3,500,000

4,200,000

               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

LÂM ĐỒNG

   

Bảo Lâm

205

1 chiều

2,500,000

2,900,000

3,400,000 

4,200,000

5,100,000

Bảo Lộc

190

1 chiều

2,500,000

2,900,000

3,400,000

4,200,000

5,100,000

Cát Tiên

185

1 chiều

2,400,000

2,800,000

3,300,000

4,100,000

5,200,000

Di Linh

225

1 chiều

2,600,000

3,000,000

3,500,000

4,300,000

5,200,000

Đà Lạt

300

1 chiều

3,300,000

3,900,000

4,300,000

5,500,000

6,200,000

Đạ Hoai

145

1 chiều

2,100,000

2,500,000

2,900,000

3,600,000

4,300,000

Đạ Tèh

165

1 chiều

2,200,000

2,600,000

3,000,000

3,700,000

4,400,000

Đam Rông

330

1 chiều

3,600,000

4,000,000

4,600,000

6,000,000

7,200,000

Đơn Dương

285

1 chiều

3,200,000

3,800,000

4,200,000

5,400,000

6,100,000

Đức Trọng

270

1 chiều

3,100,000

3,700,000

4,000,000

5,200,000

5,900,000

Lạc Dương

307

1 chiều

3,400,000

3,800,000

4,400,000

5,600,000

6,300,000

Lâm Hà

280

1 chiều

3,100,000

3,700,000

4,100,000

5,300,000

6,000,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

NINH THUẬN

   

Bác Ái

372

1 chiều

4,000,000

4,500,000 

5,200,000 

6,700,000 

8,100,000 

Ninh Hải

373

1 chiều

4,000,000

4,500,000

5,200,000

6,700,000

8,100,000

Ninh Phước

336

1 chiều

3,900,000

4,400,000

5,100,000

6,600,000

8,000,000

Ninh Sơn

368

1 chiều

4,000,000

4,500,000

5,200,000

6,700,000

8,100,000

Phan Rang

336

1 chiều

3,900,000

4,400,000

5,100,000

6,600,000

8,000,000

Thuận Bắc

360

1 chiều

4,000,000

4,500,000

5,200,000

6,700,000

8,100,000

Thuận Nam

160

1 chiều

2,400,000

2,800,000

3,200,000

4,000,000

4,800,000

               
               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

SÓC TRĂNG

   

Châu Thành

207

1 chiều

2,300,000

2,800,000 

3,100,000 

3,900,000 

4,700,000 

Cù Lao Dung

180

1 chiều

2,000,000

2,500,000

2,800,000

3,600,000

4,400,000

Kế Sách

201

1 chiều

2,300,000

2,800,000

3,100,000

3,900,000

4,700,000

Long Phú

230

1 chiều

2,500,000

3,000,000

3,300,000

4,100,000

4,900,000

Mỹ Tú

228

1 chiều

2,500,000

3,000,000

3,300,000

4,100,000

4,900,000

Mỹ Xuyên

229

1 chiều

2,500,000

3,000,000

3,300,000

4,100,000

4,900,000

Ngã Năm

226

1 chiều

2,500,000

3,000,000

3,300,000

4,100,000

4,900,000

Sóc Trăng

222

1 chiều

2,500,000

3,000,000

3,300,000

4,100,000

4,900,000

Thạnh Trị

241

1 chiều

2,500,000

3,000,000

3,300,000

4,100,000

4,900,000

Trần Đề

237

1 chiều

2,500,000

3,000,000

3,300,000

4,100,000

4,900,000

Vĩnh Châu

260

1 chiều

2,600,000

3,100,000

3,400,000

4,200,000

5,000,000

               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

TIỀN GIANG

   

Cai Lậy

90

11h

1,600,000

2,000,000

2,400,000 

2,800,000 

3,500,000 

Cái Bè

105

12h

1,700,000

2,100,000

2,500,000

2,900,000

3,600,000

Châu Thành

75

11h

1,500,000

,1,900,000

2,300,000

2,700,000

3,400,000

Chợ Gạo

88

11h

1,600,000

2,000,000

2,400,000

2,800,000

3,500,000

Gò Công

50

10h

1,500,000

1,900,000

2,300,000

2,700,000

3,400,000

Gò Công Đông

62

10h

1,500,000

1,900,000

2,300,000

2,700,000

3,400,000

Gò Công Tây

105

12h

1,700,000

2,100,000

2,500,000

2,900,000

3,600,000

Mỹ Tho

70

12h

1,700,000

2,100,000

2,500,000

2,900,000

3,600,000

Tân Phước Đông

75

10h

1,500,000

1,900,000

2,300,000

2,700,000

3,400,000

Tân Phước

75

10h

1,500,000

1,900,000

2,300,000

2,700,000

3,400,000

               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

TRÀ VINH

     

Cầu Kè

185

14h

2,400,000

2,900,000

3,200,000

4,200,000

5,000,000

Cầu Ngang

154

12h

2,300,000

2,800,000

3,100,000

4,100,000

4,900,000

Châu Thành

131

12h

1,900,000

2,400,000

2,700,000

3,800,000

4,500,000

Duyên Hải

180

14h

2,400,000

2,900,000

3,200,000

4,200,000

5,000,000

Tiểu Cần

150

12h

2,300,000

2,800,000

3,100,000

4,100,000

4,900,000

Trà Cú

170

13h

2,400,000

2,900,000

3,200,000

4,200,000

5,000,000

Càng Long

130

12h

1,900,000

2,400,000

2,700,000

3,800,000

4,500,000

Trà Vinh

128

12h

1,900,000

2,400,000

2,700,000

3,800,000

4,500,000

               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

TÂY NINH

     

Bến Cầu

80

10h

1,500,000

1,900,000

2,200,000

2,800,000

3,300,000

Châu Thành

107

12h

1,700,000

2,100,000

2,400,000

3,000,000

3,500,000

Dương Minh Châu

102

12h

1,700,000

2,100,000

2,400,000

3,000,000

3,500,000

Gò Dầu

65

10h

1,500,000

1,900,000

2,200,000

2,800,000

3,300,000

Hoà Thành

100

12h

1,700,000

2,100,000

2,400,000

3,000,000

3,500,000

Tân Biên

140

13h

1,900,000

2,300,000

2,600,000

3,200,000

3,700,000

Tân Châu

125

12h

1,800,000

2,200,000

2,500,000

3,100,000

3,600,000

Tây Ninh

102

12h

1,700,000

2,100,000

2,400,000

3,000,000

3,500,000

Trảng Bàng

60

9h

1,400,000

1,800,000

2,100,000

2,700,000

3,200,000

               

Tên thành phố, quận/huyện/

Số Km từ

Ngày

Giá xe 

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 16 chỗ

Giá xe 29 chỗ

Giá xe 29 chỗ

thị xã

TP.HCM

 

7 chỗ

(T2-T6)

(T7-CN)

(T2-T6)

(T7-CN)

       

VĨNH LONG

   
               

Bình Tân

165

13h

2,200,000

2,700,000

3,000,000

3,700,000

4,400,000

Long Hồ

131

12h

1,900,000

2,400,000

2,700,000

3,400,000

4,100,000

Mang Thít

150

13h

2,200,000

2,700,000

3,000,000

3,700,000

4,400,000

Tam Bình

154

13h

2,200,000

2,700,000

3,000,000

3,700,000

4,400,000

Trà Ôn

173

13h

2,400,000

2,900,000

3,300,000

3,900,000

4,700,000

Vĩnh Long

131

12h

1,900,000

2,400,000

2,700,000

3,400,000

4,100,000

Bình Minh

145

13h

2,100,000

2,600,000

2,900,000

3,600,000

4,300,000

Vũng Liêm

165

13h

2,200,000

2,700,000

3,000,000

3,700,000

4,400,000

 

Điều cần biết

- Giá cước trên đã bao gồm: xe, xăng dầu, lương tài xế lái xe, bảo hiểm người ngồi .
- Tài xế tay nghề lâu năm, được đào tạo kỹ năng giao tiếp phục vụ khách hàng. 
- Đảm bảo xe luôn trong tình trạng sạch đẹp, đúng giờ, đưa rước tận nơi. 



Tiêu chí hàng đầu mà chúng tôi đặt ra cho quý khách hàng là an toàn, tiết kiệm và thoải mái. Đến với Công ty TNHH MTV TM DV Vận Chuyển RIO quý khách hàng không phải lo lắng về giá cả hay chất lượng. Đối với khách hàng chúng tôi luôn mong muốn mang đến dịch vụ tốt nhất có thể.

 

Để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

Công ty TNHH MTV TM DV Vận Chuyển RIO

30b đường số 3, kp 6, P Trường Thọ, Q. Thủ Đúc, TP. HCM

Phone, zalo, viber: 093 810 3961-093 8448491.

facebook google youtube twitter
chat